--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cam sành
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cam sành
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cam sành
+
King orange
Lượt xem: 985
Từ vừa tra
+
cam sành
:
King orange
+
beat
:
sự đập; tiếng đậpthe beat of a drum tiếng trốngheart beats trống ngực
+
nghi án
:
Doubtful legal case
+
động viên
:
To mobilize; to get ready for use
+
cupcake
:
Bánh nướng nhỏ